Bước tới nội dung

poitrail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pwat.ʁaj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
poitrail
/pwat.ʁaj/
poitrails
/pwat.ʁaj/

poitrail /pwat.ʁaj/

  1. Ức (ngựa).
  2. (Đùa cợt; hài hước) Ngực (người).
  3. (Kiến trúc) Rầm đỡ.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mảnh chi ức ngựa.

Tham khảo