policé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.li.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | policé /pɔ.li.se/ |
policés /pɔ.li.se/ |
| Giống cái | policée /pɔ.li.se/ |
policées /pɔ.li.se/ |
policé /pɔ.li.se/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Văn minh hóa.
- Société policé — xã hội văn minh hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “policé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)