policé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực policé
/pɔ.li.se/
policés
/pɔ.li.se/
Giống cái policée
/pɔ.li.se/
policées
/pɔ.li.se/

policé /pɔ.li.se/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Văn minh hóa.
    Société policé — xã hội văn minh hóa

Tham khảo[sửa]