police station
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]police station (số nhiều police stations)
- Đồn cảnh sát.
- Đồng nghĩa: (từ lóng) cophouse, (từ lóng) cop shop, (miền Bắc Ấn Độ) kotwali, (từ lóng lỗi thời Hoa Kỳ) Irish clubhouse
