Bước tới nội dung

police station

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

police station (số nhiều police stations)

  1. Đồn cảnh sát.
    Đồng nghĩa: (từ lóng) cophouse, (từ lóng) cop shop, (miền Bắc Ấn Độ) kotwali, (từ lóng lỗi thời Hoa Kỳ) Irish clubhouse