Bước tới nội dung

policy coordination

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

policy coordination / ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Điều phối chính sách.

Tham khảo