polinom
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]polinom (số nhiều polinomok)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | polinom | polinomok |
| acc. | polinomot | polinomokat |
| dat. | polinomnak | polinomoknak |
| ins. | polinommal | polinomokkal |
| cfi. | polinomért | polinomokért |
| tra. | polinommá | polinomokká |
| ter. | polinomig | polinomokig |
| esf. | polinomként | polinomokként |
| esm. | — | — |
| ine. | polinomban | polinomokban |
| spe. | polinomon | polinomokon |
| ade. | polinomnál | polinomoknál |
| ill. | polinomba | polinomokba |
| sbl | polinomra | polinomokra |
| all. | polinomhoz | polinomokhoz |
| ela. | polinomból | polinomokból |
| del. | polinomról | polinomokról |
| abl. | polinomtól | polinomoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
polinomé | polinomoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
polinoméi | polinomokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
polinomom | polinomjaim |
| ngôi 2 số ít |
polinomod | polinomjaid |
| ngôi 3 số ít |
polinomja | polinomjai |
| ngôi 1 số nhiều |
polinomunk | polinomjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
polinomotok | polinomjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
polinomjuk | polinomjaik |
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]polinom gt (số nhiều polinoame)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | polinom | polinomul | polinoame | polinoamele | |
| sinh cách/dữ cách | polinom | polinomului | polinoame | polinoamelor | |
| hô cách | polinomule | polinoamelor | |||
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]polinom (đối cách xác định polinomu, số nhiều polinomlar)
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/om
- Vần:Tiếng Hungary/om/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Đại số
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- tr:Đại số