Bước tới nội dung

polissoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.li.swaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
polissoir
/pɔ.li.swaʁ/
polissoir
/pɔ.li.swaʁ/

polissoir /pɔ.li.swaʁ/

  1. Dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng.
  2. Cái mài móng tay.
  3. (Khảo cổ học) Bàn mài.

Tham khảo