polyanthus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

polyanthus /.ˈænt.θəs/

  1. Cây thủy tiên hoa .

Tham khảo[sửa]