polyatomic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
polyatomic

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

polyatomic (không so sánh được)

  1. Nhiều nguyên tử, đa nguyên tử.

Tham khảo[sửa]