polynomium
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]polynomium gt (xác định số ít polynomiet, bất định số nhiều polynomier)
Biến cách
[sửa]| giống trung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | polynomium | polynomiet | polynomier | polynomierne |
| sinh cách | polynomiums | polynomiets | polynomiers | polynomiernes |
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /po.lyˈno.mi.um/, [pɔlʲʏˈnɔmiʊ̃ˑ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /po.liˈno.mi.um/, [poliˈnɔːmium]
Danh từ
[sửa]polynomium gt (sinh cách polynomiī hoặc polynomī); biến cách kiểu 2
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 2 (neuter).
1Tìm thấy trong tiếng Latinh cổ (cho đến thời kỳ Augustan).
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống trung tiếng Đan Mạch
- da:Toán học
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ giống trung tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Từ đánh vần với Y tiếng Latinh
- Danh từ giống trung tiếng Latinh
- la:Toán học
