polypropylene

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

polypropylene

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

polypropylene /ˌpɑː.li.ˈproʊ.pə.ˌlin/

  1. Polipropilen.

Tham khảo[sửa]