Bước tới nội dung

pomader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

pomader

  1. (Sử học) Viên sáp thơm (cho vào hòm, va li... để diệt nhậy... ).
  2. Bao đựng viên sáp thơm (bằng vàng hoặc bạc).

Tham khảo