pontifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.ti.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pontifiant /pɔ̃.ti.fjɑ̃/ |
pontifiants /pɔ̃.ti.fjɑ̃/ |
| Giống cái | pontifiante /pɔ̃.ti.fjɑ̃t/ |
pontifiants /pɔ̃.ti.fjɑ̃/ |
pontifiant /pɔ̃.ti.fjɑ̃/
- (Thân mật) Lên mặt; ra vẻ trịnh trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pontifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)