Bước tới nội dung

poppied

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑː.pid/

Tính từ

poppied /ˈpɑː.pid/

  1. trồng cây thuốc phiện.
  2. Làm ngủ được.

Tham khảo