popularité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.py.la.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| popularité /pɔ.py.la.ʁi.te/ |
popularités /pɔ.py.la.ʁi.te/ |
popularité gc /pɔ.py.la.ʁi.te/
- Sự được lòng dân; sự nổi tiếng trong nhân dân.
- (Nghĩa rộng) Sự được lòng.
- Jouir d’une grande popularité parmi ses confrères — rất được lòng bạn đồng nghiệp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “popularité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)