porquerizo
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ porcarizo và tiếng Latinh Hậu kỳ porcāricius. Dẫn xuất từ tiếng Latinh porcus (“pig”). Theo cách phân tích mặt chữ: puerco + -erizo. Cùng gốc với tiếng Bồ Đào Nha porcariço.
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /poɾkeˈɾiθo/ [poɾ.keˈɾi.θo] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /poɾkeˈɾiso/ [poɾ.keˈɾi.so] (Latin America, Philippines)
- Vần: -iθo (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- Vần: -iso (Latin America, Philippines)
- Tách âm: por‧que‧ri‧zo
Danh từ
porquerizo gđ (số nhiều porquerizos)
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “porquerizo”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -erizo tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iθo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iθo/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iso
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iso/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- es:Nghề nghiệp