Bước tới nội dung

porquerizo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ porcarizo và tiếng Latinh Hậu kỳ porcāricius. Dẫn xuất từ tiếng Latinh porcus (“pig”). Theo cách phân tích mặt chữ: puerco +‎ -erizo. Cùng gốc với tiếng Bồ Đào Nha porcariço.

Cách phát âm

Danh từ

porquerizo gđ (số nhiều porquerizos)

  1. Nuôi lợn

Từ liên hệ

Đọc thêm