possesseur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
possesseur
/pɔ.se.sœʁ/
possesseurs
/pɔ.se.sœʁ/

possesseur /pɔ.se.sœʁ/

  1. Người , người chiếm hữu, người nắm được.
    Possesseur d’un secret — người nắm được một bí mật

Tham khảo[sửa]