possessif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.se.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | possessif /pɔ.se.sif/ |
possessifs /pɔ.se.sif/ |
| Giống cái | possessive /pɔ.se.siv/ |
possessives /pɔ.se.siv/ |
possessif /pɔ.se.sif/
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu.
- Pronom possessif — đại từ sở hữu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| possessif /pɔ.se.sif/ |
possessifs /pɔ.se.sif/ |
possessif gđ /pɔ.se.sif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “possessif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)