possessif

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực possessif
/pɔ.se.sif/
possessifs
/pɔ.se.sif/
Giống cái possessive
/pɔ.se.siv/
possessives
/pɔ.se.siv/

possessif /pɔ.se.sif/

  1. (Ngôn ngữ học) Sở hữu.
    Pronom possessif — đại từ sở hữu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
possessif
/pɔ.se.sif/
possessifs
/pɔ.se.sif/

possessif /pɔ.se.sif/

  1. (Ngôn ngữ học) Từ sở hữu.

Tham khảo[sửa]