potager

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực potager
/pɔ.ta.ʒe/
potagers
/pɔ.ta.ʒe/
Giống cái potagère
/pɔ.ta.ʒɛʁ/
potagères
/pɔ.ta.ʒɛʁ/

potager /pɔ.ta.ʒe/

  1. Thuộc rau.
    Plantes potagères — cây rau
    Jardin potager — vườn rau

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
potager
/pɔ.ta.ʒe/
potagers
/pɔ.ta.ʒe/

potager /pɔ.ta.ʒe/

  1. Vườn rau.

Tham khảo[sửa]