potassi
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| K | |
| Trước: argó (Ar) | |
| Tiếp theo: calci (Ca) | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]potassi gđ (không đếm được)
- Kali.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “potassi”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “potassi”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “potassi”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “potassi”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Friuli
[sửa]Danh từ
[sửa]potassi gđ
- Kali.
Tiếng Occitan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]potassi gđ (không đếm được)
- Kali.
Tiếng Ý
[sửa]Động từ
[sửa]potassi
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- ca:Nguyên tố hóa học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ không đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Friuli
- Danh từ tiếng Friuli
- Danh từ giống đực tiếng Friuli
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Occitan
- Danh từ tiếng Occitan
- Danh từ không đếm được tiếng Occitan
- Danh từ giống đực tiếng Occitan
- oc:Nguyên tố hóa học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý
