poucettes
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pu.sɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poucettes /pu.sɛt/ |
poucettes /pu.sɛt/ |
poucettes gc /pu.sɛt/
- (Số nhiều) (từ cũ, nghĩa cũ) xích khóa ngón tay cái (người tù).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poucettes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)