poujadisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pu.ʒa.dizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poujadisme /pu.ʒa.dizm/ |
poujadisme /pu.ʒa.dizm/ |
poujadisme gđ /pu.ʒa.dizm/
- Phong trào Pu-giat (bảo vệ công thương vào giữa (thế kỷ) 20 ở Pháp).
- (Nghĩa xấu) Chính sách đòi quyền lợi thiển cận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poujadisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)