pourpoint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpʊr.ˌpɔɪnt/
Danh từ
pourpoint /ˈpʊr.ˌpɔɪnt/
- (Sử học) Áo chẽn đàn ông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pourpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /puʁ.pwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pourpoint /puʁ.pwɛ̃/ |
pourpoints /puʁ.pwɛ̃/ |
pourpoint gđ /puʁ.pwɛ̃/
- (Sử học) Áo chẽn (đàn ông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pourpoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)