Bước tới nội dung

pourpoint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpʊr.ˌpɔɪnt/

Danh từ

pourpoint /ˈpʊr.ˌpɔɪnt/

  1. (Sử học) Áo chẽn đàn ông.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /puʁ.pwɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pourpoint
/puʁ.pwɛ̃/
pourpoints
/puʁ.pwɛ̃/

pourpoint /puʁ.pwɛ̃/

  1. (Sử học) Áo chẽn (đàn ông).

Tham khảo