Bước tới nội dung

préadamite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

préadamite

  1. Xem préadamisme
  2. Trước A-đam.
    Le monde préadamite — thế giới trước A-đam

Danh từ

préadamite

  1. Người theo thuyết tiền A-đam.
  2. Giống người trước A-đam.

Tham khảo