précaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.kɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précaire /pʁe.kɛʁ/ |
précaires /pʁe.kɛʁ/ |
| Giống cái | précaire /pʁe.kɛʁ/ |
précaires /pʁe.kɛʁ/ |
précaire /pʁe.kɛʁ/
- Tạm thời, tạm.
- Possesion précaire — sở hữu tạm thời
- Bấp bênh, mong manh.
- Vie précaire — đời sống bấp bênh
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| précaire /pʁe.kɛʁ/ |
précaires /pʁe.kɛʁ/ |
précaire gđ /pʁe.kɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)