préluder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

préluder nội động từ /pʁe.ly.de/

  1. Thử giọng; dạo đàn.
  2. Mở đầu.
    Préluder à une bataille par des escarmouches — mở đầu trận đánh bằng những cuộc đụng độ nhỏ
    Les incidents qui ont préludé aux hostilités — những vụ rắc rối mở đầu chiến sự

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]