prémolaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.mɔ.lɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prémolaire /pʁe.mɔ.lɛʁ/ |
prémolaires /pʁe.mɔ.lɛʁ/ |
prémolaire gc /pʁe.mɔ.lɛʁ/
- (Giải phẫu) Học răng hàm nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prémolaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)