préoccupé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.ɔ.ky.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | préoccupé /pʁe.ɔ.ky.pe/ |
préoccupés /pʁe.ɔ.ky.pe/ |
| Giống cái | préoccupée /pʁe.ɔ.ky.pe/ |
préoccupées /pʁe.ɔ.ky.pe/ |
préoccupé /pʁe.ɔ.ky.pe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “préoccupé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)