prøvetid
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | prøvetid | prøvetida, prøvetiden |
| Số nhiều | — | — |
prøvetid gđc
- Thời gian thử việc. Thời gian thử nghiệm.
- Den som blir ansatt må først arbeide å måneder prøvetid.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prøvetid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)