Bước tới nội dung

precoat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

precoat

  1. lớp sơn lót, lớp mạ lót.

Ngoại động từ

precoat ngoại động từ

  1. Sơn lót; mạ lót.

Tham khảo