preconceived
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
preconceived
- (Thuộc ngữ) Nhận thức trước (về một ý tưởng, ý kiến ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “preconceived”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)