predikant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

predikant

  1. Mục sư thuyết giáo (đạo Tin lành ở Nam phi).

Tham khảo[sửa]