prefabrication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
prefabrication /ˈpri.ˌfæ.brɪ.ˈkeɪ.ʃən/
- Tình trạng được làm sẵn, tình trạng được đúc sẵn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prefabrication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)