prelusive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˈluː.sɪv/

Tính từ[sửa]

prelusive /.ˈluː.sɪv/

  1. Mở đầu, mào đầu, giáo đầu; để mở đầu, để mào đầu, để giáo đầu.
  2. Báo trước; để báo trước.

Tham khảo[sửa]