premonish

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˈmɑː.nɪʃ/

Động từ[sửa]

premonish /.ˈmɑː.nɪʃ/

  1. Báo trước; cảnh cáo.

Tham khảo[sửa]