preoccupied
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpri.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd/
| [ˌpri.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd] |
Động từ
preoccupied
Chia động từ
preoccupy
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
preoccupied /ˌpri.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “preoccupied”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)