Bước tới nội dung

price fixing agreement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈɡri.mənt/

Danh từ

price fixing agreement / ə.ˈɡri.mənt/

  1. (Kinh tế học) Thoả thuận cố định giá.

Tham khảo