Bước tới nội dung

primary of targeting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɑːr.ɡə.tiɳ/

Danh từ

primary of targeting / ˈtɑːr.ɡə.tiɳ/

  1. (Kinh tế học) Nguyên tắc hướng đích.

Tham khảo