primavera
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ prīma vēra. Dẫn xuất từ tiếng Latinh prīmus (“first”) + vēr (“spring”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]primavera gc (số nhiều primaveres)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Catalan · estacions de l'any (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| primavera (“mùa xuân”) | estiu (“mùa hạ”) | tardor (“mùa thu”) | hivern (“mùa đông”) |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Thực vật học
- ca:Họ Anh thảo
- ca:Mùa
