primitivisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.mi.ti.vizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| primitivisme /pʁi.mi.ti.vizm/ |
primitivisme /pʁi.mi.ti.vizm/ |
primitivisme gđ /pʁi.mi.ti.vizm/
- (Nghệ thuật) Xu hướng bắt chước nguyên thủy.
- Tính nguyên thủy.
- Le problème du primitivisme d’une société — vấn đề tính nguyên thủy của một xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “primitivisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)