Bước tới nội dung

prior distribution

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/

Danh từ

prior distribution / ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Phân phối trước.

Tham khảo