prise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

prise ((cũng) prize) /ˈprɑɪz/

  1. Sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đòn bẩy.

Ngoại động từ[sửa]

prise ngoại động từ ((cũng) prize) /ˈprɑɪz/

  1. Nạy bẩy lên.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực prise
/pʁiz/
prises
/pʁiz/
Giống cái prise
/pʁiz/
prises
/pʁiz/

prise gc /pʁiz/

  1. Xem pris.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
prise
/pʁiz/
prises
/pʁiz/

prise gc /pʁiz/

  1. Sự chiếm lấy, vật chiếm được.
    Prise d’une citadelle — sự chiếm thành
    Prise de possession — sự chiếm lấy
    Prise de contact — sự tiếp xúc
  2. Sự lấy, chỗ lấy, đầu lấy.
    Prise de sang — sự lấy máu
    Prise d’air — lỗ lấy hơi, lỗ thông hơi
  3. Sự nắm lấy, sự bắt lấy.
    Prise de malfaiteurs — sự bắt kẻ gian
  4. Chỗ nắm, chỗ cầm, chỗ bám.
    Chercher une prise sur le rocher — tìm một chỗ bám trên tảng đá
  5. Liều, nhúm.
    Prise de tabac — nhúm thuốc hút
  6. (Điện học) Phích (cũng prise de courant).
  7. (Quân sự) Chiến lợi phẩm.
    avoir prise sur quelqu'un — có tác động đến ai, có cách buộc ai phải nghe theo
    donner prise à — khiến cho, tạo điều kiện cho
    en venir aux prises — đâm xổ vào nhau
    être aux prises avec quelqu'un — đánh nhau với ai, đương đầu với ai
    faire prise — đông lại, đặc lại
    lâcher prise — xem lâcher
    mettre quelqu'un aux prises avec quelqu'un — cho ai đương đầu với ai
    ne pas trouver de prise — không bấu víu vào đâu được
    prise de bec — cuộc cãi nhau, cuộc đấu khẩu
    prise de corps — sự bắt bớ
    prise de terre — (rađiô) dây đất
    prise de voile — lễ quy y
    prise de vues — sự chụp ảnh

Tham khảo[sửa]