prisme
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pʁizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prisme /pʁizm/ |
prismes /pʁizm/ |
prisme gđ /pʁizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | prisme | prismet |
| Số nhiều | prismer | prisma, prismene |
prisme gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)