Bước tới nội dung

private law

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
 private law trên Wikipedia tiếng Anh 

Danh từ

[sửa]

private law (không đếm được)

  1. (luật pháp) Luật tư

Trái nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]