probité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.bi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| probité /pʁɔ.bi.te/ |
probité /pʁɔ.bi.te/ |
probité gc /pʁɔ.bi.te/
- Tính trung thực.
- Probité professionnelle — tính trung thực nghề nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “probité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)