procreation

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

procreation /.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở.

Tham khảo[sửa]