professer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.fe.se/
Ngoại động từ
professer ngoại động từ /pʁɔ.fe.se/
Nội động từ
professer nội động từ /pʁɔ.fe.se/
- Giảng dạy.
- Il professe dans un lycée — ông ấy giảng dạy ở một trường trung học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “professer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)