Bước tới nội dung

profiling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/

Động từ

profiling

  1. hiện tại phân từ của profile

Chia động từ

Danh từ

profiling /ˈproʊ.ˌfɑɪ.liɳ/

  1. Sự gia công định hình; sự chép hình.

Tham khảo