Bước tới nội dung

project appraisal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈpreɪ.zəl/

Danh từ

project appraisal / ə.ˈpreɪ.zəl/

  1. (Kinh tế học) Thẩm định dự án.

Tham khảo