pronateur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/
pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/
Giống cái pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/
pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/

pronateur

  1. (Quay) Sấp.
    Muscle pronateur — cơ sấp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/
pronateurs
/pʁɔ.na.tœʁ/

pronateur

  1. (Giải phẫu) Học cơ sấp.

Tham khảo[sửa]