proneness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊn.nəs/
Danh từ
proneness /ˈproʊn.nəs/
- Trạng thái úp sấp.
- Ngả về, thiên về, thiên hướng (về việc gì... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proneness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)